气象
qì xiàng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- khí tượng; cảnh tượng
Câu ví dụ
气象局发布了暴雨红色预警。Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 15 · 5 phút · miễn phí
›