武器
wǔ qì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- vũ khí
Câu ví dụ
放下你们的武器。Hãy hạ vũ khí xuống.
这是一种武器。Đó là một vũ khí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 4 · 5 phút · miễn phí
›