NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

武器

wǔ qì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • vũ khí

Câu ví dụ

放下你们的武器。Hãy hạ vũ khí xuống.
这是一种武器。Đó là một vũ khí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5