NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

家庭

jiā tíng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • gia đình

Câu ví dụ

她的金钱、家庭、朋友,全都没了。Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5