显示
xiǎn shì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hiển thị; cho thấy
Câu ví dụ
昨夜温度计显示气温下降到零度。Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐọc hiểu văn bản · 5 phút · miễn phí
›