属于
shǔ yú
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thuộc về
Câu ví dụ
人生在世,不属于这个阶级就属于那个阶级。Người ta sống trên đời không thuộc về giai cấp này thì thuộc giai cấp khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 6 · 5 phút · miễn phí
›