NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

📆 星期一

xīng qī yī
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • Thứ Hai

Câu ví dụ

这家店从星期一到星期六都营业。Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
今年中秋节是星期一吗?Có phải Trung thu năm nay rơi vào thứ Hai không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1