无理取闹
wú lǐ qǔ nào
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- vô cớ gây sự
Câu ví dụ
她在无理取闹。Cô ấy đang yêu cầu về thứ bất khả thi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 62 · 5 phút · miễn phí
›