教育
jiào yù
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- giáo dục
Câu ví dụ
如果你認為教育是昂貴的, 那麼你等著看無知讓你付出的代價。Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›