使用
shǐ yòng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- sử dụng
Câu ví dụ
天主教廷不同意避孕套的使用。Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.
這個應用程式每日吸引超過一萬位使用者使用其功能。Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›