拥有
yōng yǒu
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- sở hữu; có
Câu ví dụ
拥有一切的人可能会失去一切。Ai có mọi thứ thì cũng có thể mất hết.
贫穷的不是拥有太少的人,而是想要太多的人。Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
人的幸福不在于他拥有什么,而在于他是什么样的人。Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 1 · 5 phút · miễn phí
›