NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

同志

tóng zhì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • đồng chí

Câu ví dụ

我们再进一步说明一下,便于同志们了解。Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.
我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛!Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6