拥抱
yōng bào
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- ôm
Câu ví dụ
他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
你真的拥抱汤姆?Cậu thật sự ôm Tom?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›