NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

打招呼

dǎ zhāo hu
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • chào hỏi; báo trước

Câu ví dụ

帕克夫人面帶微笑向他打招呼。Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
每次见面都打招呼。Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5