NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

打交道

dǎ jiāo dào
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • giao thiệp; tiếp xúc

Câu ví dụ

他们俩工作上联系多,经常打交道。Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngQuan hệ & Giao tiếp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5