NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

手指

shǒu zhǐ
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • ngón tay

Câu ví dụ

我的手指沒有感覺。Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5