战争
zhàn zhēng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chiến tranh
Câu ví dụ
100万人在战争中失去了生命。Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
我们战争胜利了。Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến
我们反对战争。Chúng tôi phản đối chiến tranh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›