思想
sī xiǎng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- tư tưởng; suy nghĩ
Câu ví dụ
阅读改善思想。Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›