我们
wǒ men
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- chúng tôi; chúng ta
Câu ví dụ
她邀请我们去她的生日派对。Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
我们的眼睛需要时间来适应黑暗。Mắt của chúng ta cần thời gian để điều chỉnh với bóng tối.
这本书会对我们有很大用处。Quyển sách này rất hứu ích cho chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›