愚蠢
yú chǔn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- ngu xuẩn; ngu ngốc
Câu ví dụ
那是我说过的最愚蠢的话了。Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
我曾说过的废话当中那是最愚蠢的一句。Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 38 · 5 phút · miễn phí
›