口音
kǒu yīn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- giọng; khẩu âm
Câu ví dụ
我喜欢听术力口音乐。Tôi thích nghe nhạc vocaloid.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 38 · 5 phút · miễn phí
›