NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

口音

kǒu yīn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • giọng; khẩu âm

Câu ví dụ

我喜欢听术力口音乐。Tôi thích nghe nhạc vocaloid.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6