NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

意思

yì si
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • ý nghĩa; ý

Câu ví dụ

真不好意思,让您久等了。Thật ngại quá, để ông chờ lâu.
不好意思,能请您重复一遍吗?Ông có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
不好意思,你会说英语吗?Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2