NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

患者

huàn zhě
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • bệnh nhân

Câu ví dụ

汤姆是恋童癖患者。Tom là người ái nhi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6