恶心
ě xīn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- buồn nôn; ghê tởm
Câu ví dụ
这么恶心的!Tởm quá!
恶心!Tởm quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 32 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.