NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

恶心

ě xīn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • buồn nôn; ghê tởm

Câu ví dụ

这么恶心的!Tởm quá!
恶心!Tởm quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6