NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

可笑

kě xiào
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • buồn cười; nực cười

Câu ví dụ

看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6