可笑
kě xiào
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- buồn cười; nực cười
Câu ví dụ
看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 32 · 5 phút · miễn phí
›