归还
guī huán
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- trả lại; hoàn trả
Câu ví dụ
请你在阅读完毕后归还此书。Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 36 · 5 phút · miễn phí
›