平常
píng cháng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bình thường; thường ngày
Câu ví dụ
我平常早上八点钟起床。Tôi thường thức dậy lúc 08:00.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 21 · 5 phút · miễn phí
›