NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

希望

xī wàng
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • hy vọng

Câu ví dụ

他放弃了所有希望。Anh ta từ bỏ mọi hy vọng
我希望你会喜欢它。Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.
他本希望可以成功,但是他没有。Anh ta đã từng hy vọng sẽ thành công, nhưng điều đó không thành hiện thực.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2