左右
zuǒ yòu
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- khoảng; chừng
Câu ví dụ
汤姆两点半左右到的。Tom xuất hiện vào khoảng 2 giờ rưỡi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 1 · 5 phút · miễn phí
›