实施
shí shī
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thực thi; thi hành
Câu ví dụ
这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKinh tế & Xã hội · 5 phút · miễn phí
›