工作
gōng zuò
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- công việc; làm việc
Câu ví dụ
對工作的熱愛是通往幸福的鑰匙。Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
那么多的工作已经把时间全占用了。Bấy nhiêu việc đã chiếm hết cả thì giờ rồi.
他们俩工作上联系多,经常打交道。Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›