NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

岛屿

dǎo yǔ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • hải đảo; các đảo

Câu ví dụ

有海岛屿。Trên biển có những hòn đảo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6