岛屿
dǎo yǔ
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- hải đảo; các đảo
Câu ví dụ
有海岛屿。Trên biển có những hòn đảo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 14 · 5 phút · miễn phí
›