婴儿
yīng ér
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- trẻ sơ sinh; em bé
Câu ví dụ
他正睡着,像个婴儿一样。Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 14 · 5 phút · miễn phí
›