NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

婴儿

yīng ér
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • trẻ sơ sinh; em bé

Câu ví dụ

他正睡着,像个婴儿一样。Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6