害怕
hài pà
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- sợ
Câu ví dụ
只是從他旁邊走過去我就覺得害怕。Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy.
她们害怕。Họ lo sợ.
不要害怕!Đừng sợ!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 5 · 5 phút · miễn phí
›