客人
kè rén
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- khách
Câu ví dụ
大部分客人是外国人。Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 5 · 5 phút · miễn phí
›