NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

孩子

hái zi
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • trẻ con; con

Câu ví dụ

他还是个孩子,犯不上跟他生气。Nó vẫn còn là đứa trẻ con, không đáng tức giận với nó.
孩子,你为什么哭呀?说给我听听。Làm sao con khóc? Nói cho ta nghe.
男孩子在那儿。Thằng bé ở đằng kia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2