妇女
fù nǚ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- phụ nữ
Câu ví dụ
我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛!Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
国际妇女节快乐!Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 8 · 5 phút · miễn phí
›