NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

化学

huà xué
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • hóa học

Câu ví dụ

这里是普通中学的化学实验室。Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
我讨厌化学。Tôi ghét hóa học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5