女士
nǚ shì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- quý bà; quý cô
Câu ví dụ
Roland女士,你对这个问题怎么看?Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 20 · 5 phút · miễn phí
›