NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

女士

nǚ shì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • quý bà; quý cô

Câu ví dụ

Roland女士,你对这个问题怎么看?Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5