NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

天堂

tiān táng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thiên đường

Câu ví dụ

這個公園是小孩子的天堂。Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6