天堂
tiān táng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thiên đường
Câu ví dụ
這個公園是小孩子的天堂。Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 19 · 5 phút · miễn phí
›