外表
wài biǎo
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bề ngoài; vẻ ngoài
Câu ví dụ
不可被她的外表蒙騙。Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 27 · 5 phút · miễn phí
›