NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

城堡

chéng bǎo
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • lâu đài; thành lũy

Câu ví dụ

這座城堡是甚麼時候建成的?Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
图片的背景是一座城堡。Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6