NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

☕ 咖啡

kā fēi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • Cà phêHSK1
  • cà phêHSK2

Câu ví dụ

如果你喝速溶咖啡,就不需要咖啡壶了。Nếu bạn uống cà phê uống liền, thì không cần đến bình cà phê.
来杯咖啡吗?Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
我的早餐總是咖啡和土司。Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1