NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

味道

wèi dao
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • mùi vị

Câu ví dụ

這碗湯的味道嚐起來很奇怪。Xúp này có vị kì lạ.
這碗湯嚐起來味道很奇怪。Xúp này có vị kì lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà hàng & Gọi món · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4