味道
wèi dao
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- mùi vị
Câu ví dụ
這碗湯的味道嚐起來很奇怪。Xúp này có vị kì lạ.
這碗湯嚐起來味道很奇怪。Xúp này có vị kì lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà hàng & Gọi món · 5 phút · miễn phí
›