NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

吵架

chǎo jià
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cãi nhau

Câu ví dụ

你和肯吵架了嗎?Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5