吵架
chǎo jià
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cãi nhau
Câu ví dụ
你和肯吵架了嗎?Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›