单调
dān diào
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đơn điệu
Câu ví dụ
我厌倦了现在单调的生活。Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›