NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

单调

dān diào
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • đơn điệu

Câu ví dụ

我厌倦了现在单调的生活。Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5