可能
kě néng
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- có thể; có lẽ
Câu ví dụ
可能你工作得太拼命?Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?
可能你应该放弃。Có lẽ bạn nên bỏ cuộc.
但你很可能猜得到会发生什么。Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›