去世
qù shì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- qua đời
Câu ví dụ
据说他爸爸在外国去世了。Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
汤姆在昨晚去世了。Tom đã mất vào tối qua.
汤姆去世了。Tom đã chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 19 · 5 phút · miễn phí
›