危险
wēi xiǎn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nguy hiểm
Câu ví dụ
你在说我有生命危险吗?Bạn đang nói tính mạng tôi đang ở trong hiểm nguy
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›