NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

出发

chū fā
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • xuất phát

Câu ví dụ

机场大巴从哪里出发?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4