出发
chū fā
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- xuất phát
Câu ví dụ
机场大巴从哪里出发?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›