其他
qí tā
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- khác; còn lại
Câu ví dụ
我爱你胜过其他任何一个人。Anh yêu thương em nhiều hơn ai hết.
我没有其他更好的事情去做。Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm
你應該把安全放在其他一切之上。An toàn là trên hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›